乡村音乐[xiāng cūn yīn yuè] [乡 村 音 乐]Lưu từKhácnhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)Chữ trong từ乡xiāngnông thôn村cūnngôi làng音yīnâm thanh乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ乡村xiāng cūnHSK 5làng quê乡镇xiāng zhènHSK 6làng娱乐yú lèHSK 6giải trí天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)Xem thêm (3)