买办[mǎi bàn] [买 办]Lưu từKháctư sản mại bảnChữ trong từ买mǎimua办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức买卖mǎi màiHSK 5mua bán承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hànhXem thêm (3)