了债[liǎo zhài] [了 债]Lưu từKháctrả nợChữ trong từ了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất债zhàinợTừ cùng chữ:了解liǎo jiěHSK 4hiểu了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc了却liǎo quèHSK 8giải quyết了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xongTừ cận nghĩa:偿债cháng zhàitrả nợ还债huán zhàitrả nợ还贷huán dàitrả nợ