还债[huán zhài] [还 债]Lưu từKháctrả nợChữ trong từ还háivẫn债zhàinợTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trảTừ cận nghĩa:了债liǎo zhàitrả nợ偿债cháng zhàitrả nợ还贷huán dàitrả nợ