了然于胸
[liǎo rán yú xiōng] [了 然 于 胸]
nhận thức rõ; hiểu rõ
我对这件事早已了然于胸。
wǒ duì zhè jiàn shì zǎo yǐ liǎo rán yú xiōng.Việc này tôi đã hiểu rõ trong lòng từ lâu.
[liǎo rán yú xiōng] [了 然 于 胸]
nhận thức rõ; hiểu rõ
我对这件事早已了然于胸。
wǒ duì zhè jiàn shì zǎo yǐ liǎo rán yú xiōng.Việc này tôi đã hiểu rõ trong lòng từ lâu.