争斗[zhēng dòu] [争 斗]Lưu từKhácđấu tranh; chiến đấu; cuộc đấu tranhChữ trong từ争zhēngcố gắng giành斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quangXem thêm (3)