争讼[zhēng sòng] [争 讼]Lưu từKháctranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lýChữ trong từ争zhēngcố gắng giành讼sòngkiện tụngTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp争气zhēng qìHSK 9có chí khí争端zhēng duānHSK 9tranh chấpXem thêm (3)