争气【爭氣】
[zhēng qì] [争 气]
có chí khí; phấn đấu vươn lên; không chịu thua kém
立志向上,不甘落后
他非常争气,凭借自己的努力考上了名牌大学。
tā fēi cháng zhēng qì, píng jiè zì jǐ de nǔ lì kǎo shàng le míng pái dà xué.Cậu ấy rất có chí tiến thủ, đã thi đỗ trường đại học danh tiếng nhờ vào nỗ lực của chính mình.