事务律师[shì wù lǜ shī] [事 务 律 SƯ]Lưu từKhácluật sư tư vấn (luật)Chữ trong từ事shìviệc务wùcông việc律lǜluật师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên事情shì qingHSK 2sự việc教师jiào shīHSK 2giáo viên事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)