二产妇[èr chǎn fù] [二 产 妇]Lưu từKhácngười phụ nữ đã sinh hai lầnChữ trong từ二èrhai产chǎnsinh đẻ妇fùphụ nữTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thai