二奶[èr nǎi] [二 奶]Lưu từKhácnhân tình; vợ lẽ; người tìnhChữ trong từ二èrhai奶nǎivúTừ ghép:包二奶bāo èr nǎisống chung và chu cấp tài chính cho tình nhân二奶专家èr nǎi zhuān jiā"chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng n…Từ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:小三xiǎo sānnhân tình情妇qíng fùnhân tình