包二奶[bāo èr nǎi] [包 二 奶]Lưu từKhácsống chung và chu cấp tài chính cho tình nhânChữ trong từ包bāotúi二èrhai奶nǎivúTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bìXem thêm (3)