情妇[qíng fù] [情 妇]Lưu từKhácnhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn)Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm妇fùphụ nữTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết情理qíng lǐHSK 6lý lẽ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc寡妇guǎ fuHSK 7quả phụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:二奶èr nǎinhân tình小三xiǎo sānnhân tình