二手烟
[èr shǒu yān] [二 手 烟]
khói thuốc lá thụ động
吸二手烟会对身体造成间接伤害。
xī èr shǒu yān huì duì shēn tǐ zào chéng jiàn jiē shāng hài.Hút thuốc lá thụ động gây hại gián tiếp cho cơ thể.
[èr shǒu yān] [二 手 烟]
khói thuốc lá thụ động
吸二手烟会对身体造成间接伤害。
xī èr shǒu yān huì duì shēn tǐ zào chéng jiàn jiē shāng hài.Hút thuốc lá thụ động gây hại gián tiếp cho cơ thể.