二次型[èr cì xíng] [二 次 型]Lưu từKhácdạng toàn phương (toán)Chữ trong từ二èrhai次cìtiếp theo型xíngkhuônTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2DXem thêm (3)