二进制编码[èr jìn zhì biān mǎ] [二 进 制 编 码]Lưu từKhácmã nhị phân; mã hóa nhị phânChữ trong từ二èrhai进jìntiến lên制zhìchế độ编biāndệt码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2