互粉[hù fěn] [互 粉]Lưu từKháctheo dõi tài khoản của nhau (trên Weibo, v.v.)Chữ trong từ互hùlẫn nhau粉fěnbộtTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhauXem thêm (2)