互让[hù ràng] [互 让]Lưu từKhácnhường nhịn lẫn nhau; hoà giải lẫn nhauChữ trong từ互hùlẫn nhau让ràngnhườngTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet转让zhuǎn ràngHSK 5chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau退让tuì ràngHSK 9tránh sang một bên