五项全能[wǔ xiàng quán néng] [五 项 全 能]Lưu từKhácmôn phối hợp nămChữ trong từ五wǔnăm项xiàngsau cổ全quántất cả能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuậtXem thêm (3)