亚种[yà zhǒng] [亚 种]Lưu từKhácphân loài (phân loại)Chữ trong từ亚yàthứ hai种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại