产卵
[chǎn luǎn] [产 卵]
đẻ trứng
鸟类通过产卵来繁衍后代。
niǎo lèi tōng guò chǎn luǎn lái fán yǎn hòu dài.Loài chim sinh sản hậu duệ thông qua việc đẻ trứng.
[chǎn luǎn] [产 卵]
đẻ trứng
鸟类通过产卵来繁衍后代。
niǎo lèi tōng guò chǎn luǎn lái fán yǎn hòu dài.Loài chim sinh sản hậu duệ thông qua việc đẻ trứng.