下蛋[xià dàn] [下 蛋]Lưu từKhácđẻ trứngChữ trong từ下xiàxuống蛋dàntrứngTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)下周xià zhōuHSK 2tuần sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:产卵chǎn luǎnđẻ trứng