亨廷顿舞蹈症[hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng] [亨 廷 顿 舞 蹈 症]Lưu từKhácbệnh HuntingtonChữ trong từ亨hēngthịnh vượng廷tíngsân trong cung điện顿dùndừng舞wǔnhảy múa蹈dǎođạp lên症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:亨丁顿舞蹈症hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèngbệnh Huntington