享乐
[xiǎng lè] [享 乐]
hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống
贪图享乐往往是滑向精神堕落的开端。
tān tú xiǎng lè wǎng wǎng shì huá xiàng jīng shén duò luò de kāi duān.Ham muốn hưởng lạc thường là khởi đầu của sự tha hóa tinh thần.
[xiǎng lè] [享 乐]
hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống
贪图享乐往往是滑向精神堕落的开端。
tān tú xiǎng lè wǎng wǎng shì huá xiàng jīng shén duò luò de kāi duān.Ham muốn hưởng lạc thường là khởi đầu của sự tha hóa tinh thần.