享乐主义[xiǎng lè zhǔ yì] [享 乐 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa hưởng lạcChữ trong từ享xiǎnghưởng乐lèvui主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa hưởng lạcTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)享受xiǎng shòuHSK 5tận hưởng正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)