亭阁[tíng gé] [亭 阁]Lưu từKhácđìnhChữ trong từ亭tíngđình阁géđình các (thường hai tầng)Từ cùng chữ:亭子tíng ziHSK 6đình, tạ内阁nèi géHSK 8(chính phủ) nội cácTừ cận nghĩa:顶dǐngHSK 4đỉnh山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh钉子dīng ziHSK 7đinh顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh亭tíngđình巅diānđỉnh榭xièđìnhXem thêm (3)