亮饰[liàng shì] [LƯỢNG 饰]Lưu từKháckim sa, đá đính trang tríChữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sức