亲族
[qīn zú] [亲 族]
người thân; thành viên cùng gia đình, dòng tộc, bộ tộc, v.v.
灾民们纷纷前往南方投奔亲族。
zāi mín men fēn fēn qián wǎng nán fāng tóu bèn qīn zú.Nạn nhân thiên tai lũ lượt kéo về phương nam nương nhờ họ hàng.
[qīn zú] [亲 族]
người thân; thành viên cùng gia đình, dòng tộc, bộ tộc, v.v.
灾民们纷纷前往南方投奔亲族。
zāi mín men fēn fēn qián wǎng nán fāng tóu bèn qīn zú.Nạn nhân thiên tai lũ lượt kéo về phương nam nương nhờ họ hàng.