亲赴[qīn fù] [亲 赴]Lưu từKhácđi đến (nơi có nhiệm vụ)Chữ trong từ亲qīncha mẹ赴fùđiTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt奔赴bēn fùHSK 7lao đến赶赴gǎn fùHSK 7vội vãXem thêm (3)