今日事今日毕[jīn rì shì jīn rì bì] [今 日 事 今 日 毕]Lưu từKhácviệc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)Chữ trong từ今jīnbây giờ日rìmặt trời事shìviệc今jīnbây giờ日rìmặt trời毕bìtoàn bộTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này今日jīn rìHSK 5hôm nay完毕wán bìHSK 9hoàn thànhTừ cận nghĩa:当天事当天毕dàng tiān shì dàng tiān bìviệc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)