当天事当天毕[dàng tiān shì dàng tiān bì] [当 天 事 当 天 毕]Lưu từKhácviệc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)Chữ trong từ当dānglàm天tiānngày事shìviệc当dānglàm天tiānngày毕bìtoàn bộTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại当场dāng chǎngHSK 5tại hiện trường当年dāng niánHSK 5những ngày đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:今日事今日毕jīn rì shì jīn rì bìviệc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)