今晨[jīn chén] [今 晨]Lưu từKhácsáng nayChữ trong từ今jīnbây giờ晨chénbuổi sángTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm今日jīn rìHSK 5hôm nay清晨qīng chénHSK 5sáng sớm凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sángTừ cận nghĩa:今早jīn zǎosáng nay