他信[tā xìn] [他 信]Lưu từKhácThaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006Chữ trong từ他tāanh ấy信xìnthưTừ cùng chữ:他们tā menHSK 1họ相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thật回信huí xìnHSK 5trả lời来信lái xìnHSK 5thư gửi đếnXem thêm (3)