他国
[tā guó] [他 国]
nước khác
我们无权干涉其他国家的内政。
wǒ men wú quán gān shè qí tā guó jiā de nèi zhèng.Chúng ta không có quyền can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
任何国家都不得侵占他国的领土。
rèn hé guó jiā dōu bù de qīn zhàn tā guó de lǐng tǔ.Bất kỳ quốc gia nào cũng không được xâm chiếm lãnh thổ của nước khác.
我们不能盲目移植其他国家的经济发展模式。
wǒ men bù néng máng mù yí zhí qí tā guó jiā de jīng jì fā zhǎn mó shì.Chúng ta không thể áp dụng một cách mù quáng mô hình phát triển kinh tế của quốc gia khác.