付之一笑[fù zhī yī xiào] [付 之 一 笑]Lưu từKhác(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyệnChữ trong từ付fùtrả之zhīanh一yīmột笑xiàocườiTừ cùng chữ:开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn付出fù chūHSK 4trả微笑wēi xiàoHSK 4cười付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo好笑hǎo xiàoHSK 7buồn cười搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười耻笑chǐ xiàoHSK 7chế nhạo aiXem thêm (3)