仙女座大星云[xiān nǚ zuò dà xīng yún] [仙 女 座 ĐẠI 星 云]Lưu từKhácđại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31Chữ trong từ仙xiāntiên女nǚnữ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn大dàĐẠIto星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)