仙女星座[xiān nǚ xīng zuò] [仙 女 星 座]Lưu từKhácchòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31Chữ trong từ仙xiāntiên女nǚnữ星xīngngôi sao座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)星座xīng zuòHSK 9chòm sao