代偿[dài cháng] [代 偿]Lưu từKhác(y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khácChữ trong từ代dàithay thế偿chánghoàn trảTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện补偿bǔ chángHSK 5bồi thường赔偿péi chángHSK 5bồi thường代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diệnXem thêm (3)