代县[dài xiàn] [代 县]Lưu từKháchuyện Dai, Tân Châu 忻州 (xīn zhōu), Sơn TâyChữ trong từ代dàithay thế县xiànhuyệnTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngôn