以叙[yǐ xù] [以 叙]Lưu từKhácIsrael-SyriaChữ trong từ以yǐsử dụng叙xùkểTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)以内yǐ nèiHSK 4trong vòng以及yǐ jíHSK 4cũng nhưXem thêm (3)