仵[wǔ]Lưu từKhácbằng; ngang nhau; vi phạmTừ ghép:仵作wǔ zuòpháp y (cũ)仵工wǔ gōngngười khiêng quan tàiTừ cận nghĩa:有yǒuHSK 1có等于děng yúHSK 2bằng冰bīngHSK 4băng牌páiHSK 4quân mạt chược相等xiāng děngHSK 5bằng均jūnbằng卷带juǎn dàibăng坚冰jiān bīngbăng树挂shù guàbăng (sương muối) hình thành trên câyXem thêm (3)