树挂[shù guà] [树 挂]Lưu từKhácbăng (sương muối) hình thành trên câyChữ trong từ树shùcây挂guàtreoTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về悬挂xuán guàHSK 9treo树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng cây