坚冰[jiān bīng] [坚 冰]Lưu từKhácbăng; (ví von) mối quan hệ lạnh lùngChữ trong từ坚jiānmạnh冰bīngbăngTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng滑冰huá bīngHSK 7trượt băng坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững坚实jiān shíHSK 8vững chắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有yǒuHSK 1có等于děng yúHSK 2bằng冰bīngHSK 4băng牌páiHSK 4quân mạt chược相等xiāng děngHSK 5bằng仵wǔbằng均jūnbằng卷带juǎn dàibăng树挂shù guàbăng (sương muối) hình thành trên câyXem thêm (3)