卷带[juǎn dài] [卷 带]Lưu từKhácbăngChữ trong từ卷juǎncuộn带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tế附带fù dàiHSK 7kèm theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有yǒuHSK 1có等于děng yúHSK 2bằng冰bīngHSK 4băng牌páiHSK 4quân mạt chược相等xiāng děngHSK 5bằng仵wǔbằng均jūnbằng坚冰jiān bīngbăng树挂shù guàbăng (sương muối) hình thành trên câyXem thêm (3)