任县[rén xiàn] [任 县]Lưu từKháchuyện Nhậm ở Hình Đài 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ任rènbổ nhiệm县xiànhuyệnTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm任意rèn yìHSK 8bất kỳ任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)