份子钱[fèn zi qián] [份 子 钱]Lưu từKháctiền mừng (vào dịp đám cưới, v.v.)Chữ trong từ份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.子zǐcon trai钱qiántiềnTừ cùng chữ:价钱jià qianHSK 3giá cả挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa份额fèn éHSK 7phần本钱běn qiánHSK 7vốn赔钱péi qiánHSK 8lỗ tiềnXem thêm (3)