仿冒[fǎng mào] [仿 冒]Lưu từKháclàm giả; giả mạoChữ trong từ仿fǎngbắt chước冒màophát raTừ ghép:仿冒品fǎng mào pǐnđồ giảTừ cùng chữ:感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿制fǎng zhìHSK 7sao chép假冒jiǎ màoHSK 8mạo danhTừ cận nghĩa:伪造wěi zàoHSK 9làm giả造假zào jiǎHSK 9làm giả作假zuò jiǎlàm giả假造jiǎ zàolàm giả制假zhì jiǎlàm giả