仿射[fǎng shè] [仿 射]Lưu từKhác(toán) afinChữ trong từ仿fǎngbắt chước射shèbắnTừ ghép:仿射空间fǎng shè kōng jiān(toán) không gian affine仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān(toán) không gian con afinTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm仿佛fǎng fúHSK 6dường như反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ仿制fǎng zhìHSK 7sao chép辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ