企盼
[qǐ pàn] [企 盼]
mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó
乡亲们引领企盼英雄凯旋归来。
xiāng qīn men yǐn lǐng qǐ pàn yīng xióng kǎi xuán guī lái.Bà con lối xóm ngóng đợi người anh hùng chiến thắng trở về.
[qǐ pàn] [企 盼]
mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó
乡亲们引领企盼英雄凯旋归来。
xiāng qīn men yǐn lǐng qǐ pàn yīng xióng kǎi xuán guī lái.Bà con lối xóm ngóng đợi người anh hùng chiến thắng trở về.