承望[chéng wàng] [承 望]Lưu từKhácmong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...); mong chờChữ trong từ承chéngchịu望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận看望kàn wàngHSK 4thăm承办chéng bànHSK 5đảm nhận期望qī wàngHSK 5có kỳ vọngXem thêm (3)